20
Thành ngữ về công việc và quyết định
Thành ngữ dễ nhớ hơn khi bạn học chúng cùng những thành ngữ khác trong cùng một tình huống. Đây là 20 thành ngữ thuộc chủ đề này trong ứng dụng English Idioms, mỗi thành ngữ có nghĩa và một câu ví dụ. Chọn một thành ngữ để xem chi tiết hơn.
- Hit the nail on the headMô tả hoặc xác định điều gì đó hoàn toàn chính xác.“Your explanation hit the nail on the head.”
- On the same pageĐồng ý hoặc có cùng cách hiểu.“Let's make sure we're on the same page before we begin.”
- Burn the midnight oilLàm việc hoặc học đến khuya.“We burned the midnight oil to finish the report.”
- Call it a dayTạm dừng công việc.“We finished the main tasks and decided to call it a day.”
- Get the ball rollingBắt đầu một hoạt động hoặc quá trình.“Maya got the ball rolling with a quick introduction.”
- Go the extra mileNỗ lực nhiều hơn mong đợi.“Our guide went the extra mile to help us.”
- Back to square oneQuay lại từ đầu sau một lần thất bại.“The failed test sent us back to square one.”
- Learn the ropesHọc cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động.“It took me a week to learn the ropes at my new job.”
- Think outside the boxSuy nghĩ theo cách mới hoặc sáng tạo.“We need to think outside the box to solve this problem.”
- Cut cornersTiết kiệm thời gian hoặc tiền bằng cách làm việc qua loa.“The builder cut corners and the roof started leaking.”
- On the fenceChưa quyết định được giữa hai lựa chọn hoặc quan điểm.“I'm still on the fence about accepting the offer.”
- By the bookLàm đúng theo các quy tắc hoặc hướng dẫn.“The inspector did everything by the book.”
- Have a lot on your plateCó nhiều công việc hoặc trách nhiệm phải xử lý.“With exams and a new job, you have a lot on your plate.”
- The ball is in your courtĐến lượt bạn quyết định hoặc thực hiện bước tiếp theo.“I have sent you the offer; the ball is in your court.”
- Get the hang ofHọc được cách làm hoặc sử dụng thứ gì qua thực hành.“It took a few tries to get the hang of the new camera.”
- Miss the boatBỏ lỡ cơ hội vì hành động quá muộn.“Apply today or you may miss the boat.”
- On the right trackLàm theo hướng có thể dẫn đến kết quả tốt.“Your answers are improving, so you're on the right track.”
- A long shotMột nỗ lực có ít khả năng thành công.“Getting a refund without a receipt is a long shot, but I'll ask.”
- Keep an open mindSẵn sàng cân nhắc ý kiến khác trước khi đánh giá.“I'll keep an open mind until I've heard both proposals.”
- Bite off more than you can chewNhận nhiều công việc hoặc trách nhiệm hơn khả năng xử lý.“If I agree to run three projects alone, I'll bite off more than I can chew.”