10
Thành ngữ về thời gian và thay đổi
Thành ngữ dễ nhớ hơn khi bạn học chúng cùng những thành ngữ khác trong cùng một tình huống. Đây là 10 thành ngữ thuộc chủ đề này trong ứng dụng English Idioms, mỗi thành ngữ có nghĩa và một câu ví dụ. Chọn một thành ngữ để xem chi tiết hơn.
- Once in a blue moonRất hiếm khi.“We eat out once in a blue moon.”
- In the long runVề lâu dài.“This habit will save us time in the long run.”
- When pigs flyKhông bao giờ; điều đó cực kỳ khó xảy ra.“He says he'll clean his room when pigs fly.”
- Better late than neverLàm muộn vẫn tốt hơn là không làm.“You finally sent the thank-you note: better late than never.”
- In the nick of timeNgay trước lúc mọi việc trở nên quá muộn.“We reached the platform in the nick of time.”
- Call it a nightKết thúc hoạt động buổi tối, thường để về nhà hoặc đi ngủ.“It was nearly midnight, so we decided to call it a night.”
- Around the clockSuốt ngày đêm không ngừng nghỉ.“The emergency team worked around the clock.”
- Out of the blueBất ngờ và không có dấu hiệu báo trước.“An old friend called me out of the blue.”
- Sooner or laterVào một lúc nào đó trong tương lai dù chưa biết chính xác khi nào.“Sooner or later, you will need to replace those shoes.”
- Time fliesCảm thấy thời gian trôi qua nhanh đến bất ngờ.“Time flies when we're chatting; I didn't notice it was already midnight.”