15
Thành ngữ về giao tiếp
Thành ngữ dễ nhớ hơn khi bạn học chúng cùng những thành ngữ khác trong cùng một tình huống. Đây là 15 thành ngữ thuộc chủ đề này trong ứng dụng English Idioms, mỗi thành ngữ có nghĩa và một câu ví dụ. Chọn một thành ngữ để xem chi tiết hơn.
- Break the iceGiúp mọi người cảm thấy thoải mái khi mới gặp nhau.“A short game helped break the ice at the workshop.”
- Spill the beansTiết lộ bí mật.“She spilled the beans about the surprise party.”
- Pull someone's legNói điều không đúng để trêu đùa ai đó.“I'm only pulling your leg; the story isn't true.”
- Beat around the bushTránh nói thẳng vào vấn đề chính.“Please don't beat around the bush; tell me what happened.”
- Read between the linesHiểu ý được ngụ ý nhưng không nói ra trực tiếp.“Her message sounded polite, but you had to read between the lines.”
- Speak of the devilNói khi người vừa được nhắc đến bất ngờ xuất hiện.“Speak of the devil! We were just talking about you.”
- Through thick and thinTrong cả lúc thuận lợi lẫn khó khăn.“They supported each other through thick and thin.”
- Give someone the benefit of the doubtChọn tin một người khi chưa thể chắc chắn.“Without clear evidence, I prefer to give someone the benefit of the doubt.”
- Actions speak louder than wordsViệc người ta làm quan trọng hơn lời họ nói.“He promised to help, but actions speak louder than words.”
- In the same boatỞ trong hoàn cảnh khó khăn giống một người khác.“Both of us are looking for our first job, so we're in the same boat.”
- Take something with a grain of saltTiếp nhận thông tin một cách thận trọng vì có thể không đáng tin. Biến thể Anh-Anh: take something with a pinch of salt.“His stories are often exaggerated, so take them with a grain of salt.”
- The elephant in the roomMột vấn đề rõ ràng mà mọi người đều tránh nhắc đến.“The unpaid bills were the elephant in the room at the family meeting.”
- Draw the line at somethingĐặt ra giới hạn cho những gì mình sẵn sàng làm hoặc chấp nhận.“I can work late occasionally, but I draw the line at working every weekend.”
- Hang in thereĐộng viên ai đó tiếp tục cố gắng trong hoàn cảnh khó khăn.“Hang in there; the course is difficult, but you're making progress.”
- Break a legMột cách thân mật để chúc may mắn, nhất là trước khi biểu diễn.“Break a leg! I hope your first stage performance goes well.”