Nghĩa và ví dụ
Have a lot on your plate
- Nghĩa
- Có nhiều công việc hoặc trách nhiệm phải xử lý.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Have many tasks or responsibilities to deal with.
- Ví dụ
- “With exams and a new job, you have a lot on your plate.”
- Chủ đề
- Công việc và quyết định