12
Thành ngữ về cảm xúc
Thành ngữ dễ nhớ hơn khi bạn học chúng cùng những thành ngữ khác trong cùng một tình huống. Đây là 12 thành ngữ thuộc chủ đề này trong ứng dụng English Idioms, mỗi thành ngữ có nghĩa và một câu ví dụ. Chọn một thành ngữ để xem chi tiết hơn.
- Under the weatherCảm thấy hơi mệt hoặc không khỏe.“I stayed home because I felt under the weather.”
- Get cold feetTrở nên lo lắng và do dự trước khi làm điều gì đó.“He got cold feet before his first speech.”
- The last strawVấn đề cuối cùng khiến tình huống không thể chịu đựng được.“The missed deadline was the last straw for our manager.”
- On cloud nineCảm thấy vô cùng hạnh phúc vì điều gì đó.“She was on cloud nine after getting the job.”
- Down in the dumpsCảm thấy buồn và chán nản.“He felt down in the dumps after the trip was cancelled.”
- Butterflies in your stomachCảm giác bồn chồn trong bụng trước một sự kiện quan trọng.“It is normal to have butterflies in your stomach before a speech.”
- At your wits' endLo lắng hoặc bực bội đến mức không biết phải làm gì tiếp.“When nothing calms the baby, you can feel at your wits' end.”
- A weight off your shouldersCảm thấy nhẹ nhõm khi một nỗi lo hoặc trách nhiệm kết thúc.“Finishing that difficult task can feel like a weight off your shoulders.”
- See redĐột nhiên trở nên rất tức giận.“Rude comments make me see red.”
- Keep your fingers crossedHy vọng mọi chuyện có kết quả như mong muốn.“I'll keep my fingers crossed that you get the job.”
- A change of heartSự thay đổi về ý kiến, cảm xúc hoặc quyết định.“At first Maya wanted to skip the trip, but she had a change of heart and joined us.”
- Add insult to injuryLàm cho một tình huống vốn đã tệ trở nên tệ hơn.“My train was cancelled and, to add insult to injury, the hotel kept my deposit.”