Nghĩa và ví dụ
Keep an open mind
- Nghĩa
- Sẵn sàng cân nhắc ý kiến khác trước khi đánh giá.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Stay willing to consider other ideas before judging.
- Ví dụ
- “I'll keep an open mind until I've heard both proposals.”
- Chủ đề
- Công việc và quyết định