Nghĩa và ví dụ
Cut corners
- Nghĩa
- Tiết kiệm thời gian hoặc tiền bằng cách làm việc qua loa.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Save time or money by doing something poorly.
- Ví dụ
- “The builder cut corners and the roof started leaking.”
- Chủ đề
- Công việc và quyết định