Nghĩa và ví dụ
Hang in there
- Nghĩa
- Động viên ai đó tiếp tục cố gắng trong hoàn cảnh khó khăn.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Encourage someone to keep trying through a difficult situation.
- Ví dụ
- “Hang in there; the course is difficult, but you're making progress.”
- Chủ đề
- Giao tiếp