Nghĩa và ví dụ
Add insult to injury
- Nghĩa
- Làm cho một tình huống vốn đã tệ trở nên tệ hơn.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Make a bad experience even worse.
- Ví dụ
- “My train was cancelled and, to add insult to injury, the hotel kept my deposit.”
- Chủ đề
- Cảm xúc
Nghĩa và ví dụ