Nghĩa và ví dụ

Get cold feet

Nghĩa
Trở nên lo lắng và do dự trước khi làm điều gì đó.
Định nghĩa tiếng Anh
Become nervous and hesitate before doing something.
Ví dụ
“He got cold feet before his first speech.”
Chủ đề
Cảm xúc