Nghĩa và ví dụ
Bite the bullet
- Nghĩa
- Dũng cảm đối mặt với nhiệm vụ khó khăn hoặc khó chịu.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Face a difficult or unpleasant task bravely.
- Ví dụ
- “I had to bite the bullet and make the difficult call.”
- Chủ đề
- Đời sống hằng ngày
Nghĩa và ví dụ