Nghĩa và ví dụ
Better safe than sorry
- Nghĩa
- Cẩn thận đề phòng tốt hơn là liều để xảy ra rắc rối.
- Định nghĩa tiếng Anh
- It is wiser to take precautions than to risk a problem.
- Ví dụ
- “I saved a backup before editing: better safe than sorry.”
- Chủ đề
- Đời sống hằng ngày