Nghĩa và ví dụ

Save for a rainy day

Nghĩa
Để dành tiền cho khó khăn hoặc nhu cầu bất ngờ trong tương lai.
Định nghĩa tiếng Anh
Put money aside for a future difficulty or unexpected need.
Ví dụ
“I put a little money aside each month to save for a rainy day.”