Nghĩa và ví dụ
Break the bank
- Nghĩa
- Tốn nhiều tiền hơn mức có thể thoải mái chi trả.
- Định nghĩa tiếng Anh
- Cost more money than you can comfortably afford.
- Ví dụ
- “A weekend away does not have to break the bank.”
- Chủ đề
- Tiền bạc và giá trị
Nghĩa và ví dụ